Như các bạn đã biết, hiện nay nhu cầu tìm giá vàng hôm nay là một trong những từ khóa hot nhất trên Google, chính vì thế Thefinances đã tạo ra hệ thống Giá vàng được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng kèm theo giá vàng theo từng tỉnh thành trong cả nước: Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Khu Vực Miền Tây, Huế, Bạc Liêu, Biên Hòa, Bình Phước, Cà Mau, Long Xuyên, Nha Trang, Quảng Nam, Hạ Long, Quảng Ngãi, Phan Rang, Quy Nhơn.

Chú giải:
Màu đỏ: Giá giảm so với giá gần nhất
Màu xanh: Giá tăng so với giá gần nhất

Giá thay đổi lần cuối: 05:27:07 26-05-2022 | Đơn vị: VND/lượng
Khu vựcHệ thốngLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
Hồ Chí Minh sjcVàng SJC 1L - 10L68,100,00069,100,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ54,200,00055,200,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ54,200,00055,300,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%54,000,00054,800,000 800,000
Vàng nữ trang 99%52,957,00054,257,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%39,254,00041,254,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,102,00032,102,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,004,00023,004,000 2,000,000
pnjSJC68,000,00069,000,000 1,000,000
PNJ54,200,00055,300,000 1,100,000
Bóng đổi 9999-- 0
dojiSJC Lẻ67,900,00068,800,000 900,000
SJC Buôn67,900,00068,800,000 900,000
Nữ trang 99.9953,800,00054,850,000 1,050,000
Nữ trang 99.953,700,00054,750,000 1,050,000
Nữ trang 9953,000,00054,400,000 1,400,000
Nữ trang 75 (18k)42,140,00044,140,000 2,000,000
Nữ trang 68 (16k)27,180,00027,880,000 700,000
Nữ trang 58.3 (14k)32,000,00034,000,000 2,000,000
Nguyên liệu 99.9954,100,00054,400,000 300,000
Nguyên liệu 99.954,050,00054,350,000 300,000
Lộc Phát Tài69,500,00070,200,000 700,000
Kim Thần Tài69,500,00070,200,000 700,000
Hưng Thịnh Vượng54,250,00055,050,000 800,000
Phú QuýVàng miếng SJC Nhỏ67,900,00068,950,000 1,050,000
Vàng miếng SJC Bán Buôn68,050,00068,950,000 900,000
Vàng miếng SJC68,050,00068,950,000 900,000
Vàng TS 9999 - Phú Quý53,900,00054,900,000 1,000,000
Vàng TS 999 - Phú Quý53,800,00054,800,000 1,000,000
Vàng TS 99953,500,00054,750,000 1,250,000
Vàng TS 99 - Phú Quý53,361,00054,351,000 990,000
Vàng TS 9952,965,00054,205,000 1,240,000
Vàng TS 98 - Phú Quý52,822,00053,802,000 980,000
Vàng TS 9852,552,00053,852,000 1,300,000
Vàng 24K 999953,600,00054,850,000 1,250,000
Thần tài Quý Quý 999954,550,00055,250,000 700,000
Nhẫn tròn trơn 999954,350,00055,100,000 750,000
Hà Nội sjcVàng SJC 1L - 10L69,460,00070,660,000 1,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,910,00056,810,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,610,00056,510,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,851,00055,951,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,460,00070,660,000 1,200,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
pnjSJC68,000,00069,000,000 1,000,000
PNJ54,200,00055,300,000 1,100,000
dojiSJC Lẻ67,900,00068,800,000 900,000
SJC Buôn67,900,00068,800,000 900,000
Nữ trang 99.9953,800,00054,850,000 1,050,000
Nữ trang 99.953,700,00054,750,000 1,050,000
Nữ trang 9953,000,00054,400,000 1,400,000
Nữ trang 75 (18k)42,140,00044,140,000 2,000,000
Nữ trang 68 (16k)36,100,00039,100,000 3,000,000
Nữ trang 58.3 (14k)32,000,00034,000,000 2,000,000
Nữ trang 41.7 (10k)21,600,00023,600,000 2,000,000
Nguyên liệu 99.9954,100,00054,350,000 250,000
Nguyên liệu 99.954,050,00054,300,000 250,000
Lộc Phát Tài69,550,00070,150,000 600,000
Kim Thần Tài69,550,00070,150,000 600,000
Kim Ngân Tài69,550,00070,150,000 600,000
Hưng Thịnh Vượng54,250,00055,050,000 800,000
Phú QuýVàng miếng SJC Nhỏ67,900,00068,950,000 1,050,000
Vàng miếng SJC Bán Buôn68,050,00068,950,000 900,000
Vàng miếng SJC68,050,00068,950,000 900,000
Vàng TS 9999 - Phú Quý53,900,00054,900,000 1,000,000
Vàng TS 999 - Phú Quý53,800,00054,800,000 1,000,000
Vàng TS 99953,500,00054,750,000 1,250,000
Vàng TS 99 - Phú Quý53,361,00054,351,000 990,000
Vàng TS 9952,965,00054,205,000 1,240,000
Vàng TS 98 - Phú Quý52,822,00053,802,000 980,000
Vàng TS 9852,552,00053,852,000 1,300,000
Vàng 24K 999953,600,00054,850,000 1,250,000
Thần tài Quý Quý 999954,550,00055,250,000 700,000
Nhẫn tròn trơn 999954,350,00055,100,000 750,000
Bảo Tín Minh ChâuVàng Thị Trường Vàng 999.9 (24k)52,950,000- -52,950,000
Vàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k)68,090,00068,930,000 840,000
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k)54,330,00055,080,000 750,000
Vàng HTBT Vàng 999.9 (24k)53,450,000- -53,450,000
Vàng BTMC Vàng trang sức 99.9 (24k)53,450,00054,850,000 1,400,000
Quà Mừng Vàng Quà mừng bản vị vàng 999.9 (24k)54,330,00055,080,000 750,000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)54,330,00055,080,000 750,000
Cả nước pnjNữ trang 24K53,600,00054,400,000 800,000
Nữ trang 18K39,550,00040,950,000 1,400,000
Nữ trang 14K30,570,00031,970,000 1,400,000
Nữ trang 10K21,380,00022,780,000 1,400,000
Nhẫn PNJ (24K)54,200,00055,200,000 1,000,000
Mi HồngVàng miếng SJC68,400,00069,200,000 800,000
Vàng 99,9%54,050,00054,400,000 350,000
Vàng 98,5%53,050,00054,050,000 1,000,000
Vàng 98,0%52,750,00053,750,000 1,000,000
Vàng 95,0%51,050,000- -51,050,000
Vàng 75,0%38,600,00040,600,000 2,000,000
Vàng 68,0%33,800,00035,500,000 1,700,000
Vàng 61,0%32,800,00034,500,000 1,700,000
Đà Nẵng sjcVàng SJC 1L - 10L69,460,00070,660,000 1,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,910,00056,810,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,610,00056,510,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,851,00055,951,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,460,00070,660,000 1,200,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
pnjSJC68,000,00069,000,000 1,000,000
PNJ54,200,00055,300,000 1,100,000
dojiSJC Lẻ67,900,00068,800,000 900,000
SJC Buôn67,900,00068,800,000 900,000
Nữ trang 99.9953,800,00054,850,000 1,050,000
Nữ trang 99.953,700,00054,750,000 1,050,000
Nữ trang 9953,000,00054,400,000 1,400,000
Nữ trang 75 (18k)42,140,00044,140,000 2,000,000
Nữ trang 68 (16k)36,100,00039,100,000 3,000,000
Nữ trang 58.3 (14k)32,000,00034,000,000 2,000,000
Nữ trang 41.7 (10k)21,600,00023,600,000 2,000,000
Nguyên liệu 99.9954,100,00054,350,000 250,000
Nguyên liệu 99.954,050,00054,300,000 250,000
Lộc Phát Tài69,500,00070,200,000 700,000
Kim Thần Tài69,500,00070,200,000 700,000
Hưng Thịnh Vượng54,250,00055,050,000 800,000
Miền Tây sjcVàng SJC 1L - 10L68,100,00069,100,000 1,000,000
pnjSJC68,200,00069,100,000 900,000
PNJ54,200,00055,300,000 1,100,000
Quảng Trị sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Hải Phòng sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hải Dương sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hà Nam sjcVàng SJC 1L - 10L71,310,00072,910,000 1,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,860,00056,860,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,860,00056,960,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,560,00056,560,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,901,00056,001,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,589,00042,589,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,153,00033,153,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,773,00023,773,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,310,00072,910,000 1,600,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Nam Định sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Cao Bằng sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,860,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,210,00057,210,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,210,00057,310,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,047,00056,347,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%40,852,00042,852,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,357,00033,357,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,919,00023,919,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,860,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank69,060,00070,560,000 1,500,000
Vĩnh Long sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Bà Rịa – Vũng Tàu sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Cà Mau sjcVàng SJC 1L - 10L69,260,00070,660,000 1,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,910,00056,810,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,610,00056,510,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,851,00055,951,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,260,00070,660,000 1,400,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Tuyên Quang sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Bình Phước sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Vĩnh Phúc sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,360,000 1,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,960,00056,960,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,960,00057,060,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,660,00056,660,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,000,00056,100,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,664,00042,664,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,211,00033,211,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,815,00023,815,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,360,000 1,600,000
Giá vàng tại Eximbank70,860,00072,060,000 1,200,000
Trà Vinh sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Phú Yên sjcVàng SJC 1L - 10L69,360,00070,560,000 1,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,810,00056,710,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,510,00056,410,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,752,00055,852,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,477,00042,477,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,065,00033,065,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,710,00023,710,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,360,00070,560,000 1,200,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Tiền Giang sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Bắc Kạn sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Thái Nguyên sjcVàng SJC 1L - 10L69,460,00070,660,000 1,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,910,00056,810,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,610,00056,510,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,851,00055,951,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,460,00070,660,000 1,200,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Phú Thọ sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Đắk Lắk sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Ninh Bình sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Quảng Nam sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Ninh Thuận sjcVàng SJC 1L - 10L71,960,00073,560,000 1,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,960,00073,560,000 1,600,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Hạ Long sjcVàng SJC 1L - 10L68,080,00069,120,000 1,040,000
Yên Bái sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Bình Định sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,860,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,210,00057,210,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,210,00057,310,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,047,00056,347,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%40,852,00042,852,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,357,00033,357,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,919,00023,919,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,860,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank69,060,00070,560,000 1,500,000
Long Xuyên sjcVàng SJC 1L - 10L68,120,00069,150,000 1,030,000
Bắc Ninh sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Lạng Sơn sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Sơn La sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Thanh Hóa sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Điện Biên sjcVàng SJC 1L - 10L69,560,00071,360,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ57,060,00058,160,000 1,100,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ57,060,00058,260,000 1,200,000
Vàng nữ trang 99,99%56,760,00057,860,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99%55,988,00057,288,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%41,564,00043,564,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,911,00033,911,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%22,315,00024,315,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,560,00071,360,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank70,060,00071,560,000 1,500,000
Nghệ An sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
An Giang sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hòa Bình sjcVàng SJC 1L - 10L67,560,00069,360,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,810,00056,910,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,510,00056,510,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,651,00055,951,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen67,560,00069,360,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank69,060,00070,560,000 1,500,000
Bình Dương sjcVàng SJC 1L - 10L67,860,00069,660,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,810,00056,910,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,510,00056,510,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,651,00055,951,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen67,860,00069,660,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank68,060,00069,560,000 1,500,000
Đồng Tháp sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hậu Giang sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Quảng Ninh sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Kiên Giang sjcVàng SJC 1L - 10L68,310,00069,310,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53,960,00054,860,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53,960,00054,960,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%53,660,00054,460,000 800,000
Vàng nữ trang 99%52,621,00053,921,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%39,014,00041,014,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%29,928,00031,928,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%20,897,00022,897,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,310,00069,310,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank68,310,00069,310,000 1,000,000
Đồng Nai sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Sóc Trăng sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Quảng Bình sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Đắk Nông sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
TP Hồ Chí Minh sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Cần Thơ sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Bình Thuận sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Lào Cai sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Thừa Thiên Huế sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hà Tĩnh sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Lâm Đồng sjcVàng SJC 1L - 10L68,460,00070,260,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,460,00057,560,000 1,100,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,460,00057,660,000 1,200,000
Vàng nữ trang 99,99%56,160,00057,260,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99%55,394,00056,694,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%41,114,00043,114,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,561,00033,561,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%22,065,00024,065,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,460,00070,260,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank70,060,00071,560,000 1,500,000
Bắc Giang sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,360,000 1,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,360,000 1,300,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Tây Ninh sjcVàng SJC 1L - 10L70,360,00071,760,000 1,400,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,860,00056,860,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,860,00056,960,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,560,00056,560,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,901,00056,001,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,589,00042,589,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,153,00033,153,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,773,00023,773,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen70,360,00071,760,000 1,400,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Kon Tum sjcVàng SJC 1L - 10L71,310,00072,910,000 1,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,860,00056,860,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,860,00056,960,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,560,00056,560,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,901,00056,001,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,589,00042,589,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,153,00033,153,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,773,00023,773,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,310,00072,910,000 1,600,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Bến Tre sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Lai Châu sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Bạc Liêu sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,060,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,410,00056,310,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,410,00056,410,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,110,00056,010,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,356,00055,456,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,177,00042,177,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,832,00032,832,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,543,00023,543,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,060,000 1,000,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Khánh Hòa sjcVàng SJC 1L - 10L69,460,00070,660,000 1,200,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,910,00056,810,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%55,610,00056,510,000 900,000
Vàng nữ trang 99%54,851,00055,951,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,552,00042,552,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,124,00033,124,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,752,00023,752,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen69,460,00070,660,000 1,200,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Long An sjcVàng SJC 1L - 10L68,160,00068,960,000 800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,010,00055,910,000 900,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,010,00056,010,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99,99%54,710,00055,610,000 900,000
Vàng nữ trang 99%53,960,00055,060,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%39,877,00041,877,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%30,599,00032,599,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,377,00023,377,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,160,00068,960,000 800,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Gia Lai sjcVàng SJC 1L - 10L68,060,00069,860,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,210,00057,210,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,210,00057,310,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,910,00056,910,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,047,00056,347,000 1,300,000
Vàng nữ trang 75%40,852,00042,852,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,357,00033,357,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,919,00023,919,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen68,060,00069,860,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank69,060,00070,560,000 1,500,000
Thái Bình sjcVàng SJC 1L - 10L71,310,00072,910,000 1,600,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ55,860,00056,860,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ55,860,00056,960,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,560,00056,560,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%54,901,00056,001,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,589,00042,589,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,153,00033,153,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,773,00023,773,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,310,00072,910,000 1,600,000
Giá vàng tại Eximbank67,260,00067,760,000 500,000
Hưng Yên sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Hà Giang sjcVàng SJC 1L - 10L71,760,00073,560,000 1,800,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ56,110,00057,110,000 1,000,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ56,110,00057,210,000 1,100,000
Vàng nữ trang 99,99%55,810,00056,810,000 1,000,000
Vàng nữ trang 99%55,148,00056,248,000 1,100,000
Vàng nữ trang 75%40,777,00042,777,000 2,000,000
Vàng nữ trang 58,3%31,299,00033,299,000 2,000,000
Vàng nữ trang 41,7%21,877,00023,877,000 2,000,000
Giá vàng tại chợ đen71,760,00073,560,000 1,800,000
Giá vàng tại Eximbank72,060,00073,560,000 1,500,000
Giá thay đổi lần cuối: 05:27:07 26-05-2022

Thông tin giá vàng trong và ngoài nước được chúng tôi liên tục cập nhật theo giá vàng niêm yết tại các tổ chức lớn, các ngân hàng. Mang đến cho bạn những thông tin Uy tín, Xác thực, Nhanh chóng.