Thủ đô Hà Nội cũng như nhiều tỉnh thành khác tại Việt Nam, Vàng là một tài sản được nhiều người tin tưởng để tích trữ tiết kiệm thậm chí là đầu tư sinh lời. Vì thế nhu cầu tìm hiểu tin tức online về giá vàng hôm nay trên internet tại HN, biểu đồ giao động giá vàng trực tuyến, phân tích xu hướng giá vàng là rất lớn. Trong bài viết này Thefinances sẽ cung cấp đến bạn giá vàng trực tuyến tại HN được cập nhật vào ngày 28/01/2023 tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng.

Bảng giá Vàng Hà Nội hôm nay 28/01/2023

Chú giải:
Màu đỏ: Giá giảm so với giá gần nhất
Màu xanh: Giá tăng so với giá gần nhất

Giá thay đổi lần cuối: 09:15:44 28-01-2023 | Đơn vị: VND/lượng
Khu vựcHệ thốngLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
Hà Nội sjcVàng SJC 1L - 10L67,600,00068,620,000 1,020,000
pnjSJC67,500,00068,500,000 1,000,000
PNJ55,500,00056,800,000 1,300,000
dojiNữ trang 99.9954,700,00056,000,000 1,300,000
Nữ trang 99.954,600,00055,900,000 1,300,000
Nữ trang 9953,900,00055,550,000 1,650,000
Nữ trang 75 (18k)40,350,00055,550,000 15,200,000
Nữ trang 68 (16k)36,850,00047,070,000 10,220,000
Nữ trang 58.3 (14k)31,100,00040,070,000 8,970,000
Nữ trang 41.7 (10k)23,350,00024,080,000 730,000
Nguyên liệu 99.9955,000,00055,500,000 500,000
Nguyên liệu 99.954,900,00055,200,000 300,000
Hưng Thịnh Vượng55,100,00056,450,000 1,350,000
Phú QuýVàng miếng SJC Nhỏ67,250,00068,650,000 1,400,000
Vàng miếng SJC Bán Buôn67,650,00068,650,000 1,000,000
Vàng miếng SJC67,650,00068,650,000 1,000,000
Vàng TS 9999 - Phú Quý54,950,00056,150,000 1,200,000
Vàng TS 999 - Phú Quý54,850,00056,050,000 1,200,000
Vàng TS 99953,400,00055,900,000 2,500,000
Vàng TS 99 - Phú Quý54,400,00055,588,000 1,188,000
Vàng TS 9952,850,00055,350,000 2,500,000
Vàng TS 98 - Phú Quý53,851,00055,027,000 1,176,000
Vàng 24K 999953,500,00056,000,000 2,500,000
Thần tài Quý Quý 999955,600,00056,450,000 850,000
Nhẫn tròn trơn 999955,400,00056,300,000 900,000
Bảo Tín Minh ChâuVàng SJC Vàng miếng 999.9 (24k)67,660,00068,630,000 970,000
Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k)55,370,00056,270,000 900,000
Vàng BTMC Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 999.9 (24k)54,950,00056,150,000 1,200,000
Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 99.9 (24k)54,850,00056,050,000 1,200,000
Quà Mừng Vàng Quà mừng bản vị vàng 999.9 (24k)55,370,00056,270,000 900,000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)55,370,00056,270,000 900,000
Giá thay đổi lần cuối: 09:15:44 28-01-2023
Ta có sự thay đổi về giá vàng đáng chú ý như:
  • Giá vàng Hà Nội loại Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại PNJ hôm nay là 55,500,000 VND/lượng - 56,800,000 VND/lượng, so với giá hôm qua là 55,500,000 VND/lượng - 56,600,000 VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại SJC Buôn hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Lộc Phát Tài hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Kim Thần Tài hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Kim Ngân Tài hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Hưng Thịnh Vượng hôm nay là 55,100,000 VND/lượng - 56,450,000 VND/lượng, so với giá hôm qua là 55,100,000 VND/lượng - 56,450,000 VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Vàng Rồng Thăng Long Vàng miếng 999.9 (24k) hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng
  • Giá vàng Hà Nội loại Vàng BTMC Vàng trang sức 99.9 (24k) hôm nay là VND/lượng - VND/lượng, so với giá hôm qua là VND/lượng - VND/lượng

Biểu đồ phân tích giá Vàng Hà Nội

Biểu đồ giá vàng 24h qua tại Hà Nội cập nhật mới nhất vào ngày 28/01/2023

Biểu đồ giá vàng 1 tuần qua tại Hà Nội

Biểu đồ giá vàng 1 tháng gần nhất tại Hà Nội

Biểu đồ giá vàng 3 tháng gần nhất tại Hà Nội

Biểu đồ giá vàng 6 tháng gần nhất tại Hà Nội

Biểu đồ giá vàng 1 năm gần nhất tại Hà Nội