Tỷ giá ngân hàng

Danh sách tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá hối đoái là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh tế của một quốc gia. Các ngân hàng cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái để giúp khách hàng có thể đưa ra quyết định đầu tư và giao dịch tài chính. Tuy nhiên, tỷ giá ngân hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng ngân hàng và thời điểm. Việc so sánh tỷ giá của các ngân hàng có thể giúp khách hàng tìm ra ngân hàng có tỷ giá hối đoái tốt nhất để thực hiện giao dịch. Ngoài ra, khách hàng cần lưu ý rằng tỷ giá hối đoái có thể biến động theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chính sách của ngân hàng trung ương, tình hình kinh tế, chính trị, thị trường tài chính quốc tế, v.v. Do đó, việc so sánh tỷ giá của các ngân hàng chỉ là một trong những yếu tố cần lưu ý khi đưa ra quyết định đầu tư và giao dịch tài chính.

Tỷ giá Ngân hàng TMCP An Bình - ABBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD>50 Đô Mỹ
24.030
24.050
24.370
24.390
EUR Euro
25.368
25.470
26.655
26.740
AUD Đô Úc
15.184
15.245
15.934
15.990
CAD Đô Canada
17.396
17.519
18.251
18.310
CHF Franc Thụy Sĩ
-
25.766
28.535
-
GBP Bảng Anh
29.512
29.631
30.877
30.970
HKD Đô Hồng Kông
-
3.034
3.153
-
JPY Yên Nhật
159,58
160,22
168,94
169,44
KRW Won Hàn Quốc
-
17,72
20,33
-
NZD Đô New Zealand
-
14.046
14.689
-
SGD Đô Singapore
-
17.448
18.177
-
Đô Mỹ
24.010
24.050
24.370
24.390
Cập nhật lúc 16:00:30 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP An Bình - ABBank

Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.030
24.080
24.380
24.380
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.800
-
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
23.000
-
-
-
EUR Euro
25.673
25.776
26.319
26.319
-
-
-
6.731
AUD Đô Úc
15.326
15.426
15.783
15.783
CAD Đô Canada
17.616
17.722
18.96
18.96
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.86
-
27.371
DKK Krone Đan Mạch
-
-
-
3.572
GBP Bảng Anh
-
29.972
-
30.604
HKD Đô Hồng Kông
-
-
-
3.171
IDR Rupiah Indonesia
-
-
-
1,61
INR Rupee Ấn Độ
-
-
-
298,61
JPY Yên Nhật
161,49
162,30
166,72
166,72
KHR Riel Campuchia
-
-
-
6,12
KRW Won Hàn Quốc
-
18,33
-
18,89
MYR Ringgit Malaysia
-
-
-
5.352
NOK Krone Na Uy
-
-
-
2.320
NZD Đô New Zealand
-
14.205
-
14.533
PHP Peso Philippine
-
-
-
438,35
SEK Krona Thụy Điển
-
-
-
2.232
SGD Đô Singapore
17.516
17.631
18.003
18.003
THB Baht Thái Lan
-
648
-
673
-
-
-
919
TWD Đài Tệ
-
-
-
775,07
ZAR Rand Nam Phi
-
-
-
1.316
Cập nhật lúc 16:00:32 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB Bank

Tỷ giá Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.800
23.830
24.150
EUR Euro
25.654
25.757
26.368
AUD Đô Úc
15.239
15.300
15.771
CAD Đô Canada
17.471
17.541
17.935
CHF Franc Thụy Sĩ
26.878
26.986
27.693
GBP Bảng Anh
29.979
30.160
30.831
HKD Đô Hồng Kông
3.006
3.018
3.102
JPY Yên Nhật
163,13
163,79
167,25
KRW Won Hàn Quốc
-
17,31
18,91
NZD Đô New Zealand
-
14.069
14.548
SGD Đô Singapore
17.473
17.543
17.937
THB Baht Thái Lan
669
672
704
Cập nhật lúc 16:00:38 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.990
24.010
24.310
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.970
24.010
24.310
USD (1,2) Đô Mỹ
23.970
24.010
24.310
EUR Euro
25.325
25.596
26.305
AUD Đô Úc
-
15.287
15.841
CAD Đô Canada
-
17.592
18.17
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.677
27.465
GBP Bảng Anh
-
29.85
3.578
JPY Yên Nhật
-
159,91
169,64
SGD Đô Singapore
-
17.510
18.029
THB Baht Thái Lan
-
662,13
691,80
Cập nhật lúc 16:00:40 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Tỷ giá Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.075
24.075
24.375
USD (10,20) Đô Mỹ
23.856
-
-
USD (1,2,5) Đô Mỹ
23.856
-
-
EUR Euro
25.551
25.620
26.764
AUD Đô Úc
15.267
15.359
15.821
CAD Đô Canada
17.525
17.630
18.168
CHF Franc Thụy Sĩ
26.580
26.741
27.575
CNY Nhân dân tệ
-
3.296
3.385
DKK Krone Đan Mạch
-
3.433
3.547
GBP Bảng Anh
29.620
29.799
30.871
HKD Đô Hồng Kông
3.031
3.052
3.140
JPY Yên Nhật
161,01
161,98
169,36
KRW Won Hàn Quốc
16,36
18,07
19,58
LAK Kip Lào
-
0,93
1,29
MYR Ringgit Malaysia
4.840,68
-
5.452,06
NOK Krone Na Uy
-
2.228
2.302
NZD Đô New Zealand
14.125
14.210
14.606
RUB Rúp Nga
-
227
291
SEK Krona Thụy Điển
-
2.143
2.214
SGD Đô Singapore
17.461
17.566
18.061
THB Baht Thái Lan
648,59
655,14
699,67
TWD Đài Tệ
686,42
-
829,25
Cập nhật lúc 16:00:42 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV

Tỷ giá Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.075
24.075
24.375
USD (10,20) Đô Mỹ
23.856
-
-
USD (1,2,5) Đô Mỹ
23.856
-
-
EUR Euro
25.551
25.620
26.764
AUD Đô Úc
15.267
15.359
15.821
CAD Đô Canada
17.525
17.630
18.168
CHF Franc Thụy Sĩ
26.580
26.741
27.575
CNY Nhân dân tệ
-
3.296
3.385
DKK Krone Đan Mạch
-
3.433
3.547
GBP Bảng Anh
29.620
29.799
30.871
HKD Đô Hồng Kông
3.031
3.052
3.140
JPY Yên Nhật
161,01
161,98
169,36
KRW Won Hàn Quốc
16,36
18,07
19,58
LAK Kip Lào
-
0,93
1,29
MYR Ringgit Malaysia
4.840,68
-
5.452,06
NOK Krone Na Uy
-
2.228
2.302
NZD Đô New Zealand
14.125
14.210
14.606
RUB Rúp Nga
-
227
291
SEK Krona Thụy Điển
-
2.143
2.214
SGD Đô Singapore
17.461
17.566
18.061
THB Baht Thái Lan
648,59
655,14
699,67
TWD Đài Tệ
686,42
-
829,25
Cập nhật lúc 16:00:42 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV

Tỷ giá Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.950
24.000
24.320
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.790
24.000
24.320
USD (1,2) Đô Mỹ
22.990
24.000
24.320
EUR Euro
25.559
25.662
26.259
AUD Đô Úc
15.266
15.366
15.777
CAD Đô Canada
-
17.637
18.64
GBP Bảng Anh
-
29.858
3.543
JPY Yên Nhật
16,86
161,67
166,62
SGD Đô Singapore
17.451
17.566
17.991
Cập nhật lúc 16:00:48 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.080
24.080
24.380
24.380
EUR Euro
25.700
25.810
26.290
26.290
AUD Đô Úc
15.380
15.470
15.760
15.760
CAD Đô Canada
17.650
17.760
18.090
18.090
CHF Franc Thụy Sĩ
22.61
26.9
23.8
27.42
GBP Bảng Anh
29.88
3.1
3.62
3.57
HKD Đô Hồng Kông
2.41
2.9
3.6
3.14
JPY Yên Nhật
16,1
163,3
166,8
166,3
NZD Đô New Zealand
-
14.240
-
14.640
SGD Đô Singapore
17.510
17.670
18.000
18.000
THB Baht Thái Lan
610
660
700
690
Cập nhật lúc 16:00:56 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam - Eximbank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.980
24.060
24.380
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.880
24.060
24.380
USD (1,2) Đô Mỹ
23.379
24.060
24.380
EUR Euro
25.597
25.674
26.323
AUD Đô Úc
15.56
15.11
15.514
CAD Đô Canada
17.617
17.67
18.117
CHF Franc Thụy Sĩ
26.674
26.754
27.431
CNY Nhân dân tệ
-
3.27
3.397
GBP Bảng Anh
29.780
29.869
30.625
HKD Đô Hồng Kông
2.500
3.057
3.134
JPY Yên Nhật
161,90
162,39
166,50
NZD Đô New Zealand
14.094
14.164
14.537
SGD Đô Singapore
17.525
17.578
18.023
THB Baht Thái Lan
652
668
696
Cập nhật lúc 16:00:59 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam - Eximbank

Tỷ giá Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.960
24.010
24.310
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.800
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
23.800
-
-
EUR Euro
25.427
25.683
26.236
AUD Đô Úc
-
15.419
-
CAD Đô Canada
-
17.671
-
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.792
-
GBP Bảng Anh
-
29.897
-
JPY Yên Nhật
-
162,06
-
SGD Đô Singapore
-
17.593
-
THB Baht Thái Lan
-
667
-
Cập nhật lúc 16:01:01 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà TP.HCM - HDBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.980
24.000
24.320
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.900
24.000
24.320
USD (1,2) Đô Mỹ
23.900
24.000
24.320
EUR Euro
25.542
25.614
26.341
AUD Đô Úc
15.153
15.21
15.773
CAD Đô Canada
17.489
17.559
18.7
CHF Franc Thụy Sĩ
26.621
26.77
27.447
CNY Nhân dân tệ
-
3.247
3.44
DKK Krone Đan Mạch
-
3.421
3.614
GBP Bảng Anh
29.676
29.760
30.561
HKD Đô Hồng Kông
-
3.035
3.139
JPY Yên Nhật
161,65
162,30
166,38
KRW Won Hàn Quốc
-
17,86
18,94
NZD Đô New Zealand
-
13.962
14.517
SEK Krona Thụy Điển
-
2.146
2.263
SGD Đô Singapore
17.411
17.493
17.989
THB Baht Thái Lan
659,18
661,90
693,40
Cập nhật lúc 16:01:04 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà TP.HCM - HDBank

Tỷ giá Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.010
24.030
24.370
USD (5,10,20) Đô Mỹ
24.000
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
24.000
-
-
EUR Euro
25.275
25.475
26.550
AUD Đô Úc
15.101
15.251
15.919
GBP Bảng Anh
29.503
29.753
30.750
JPY Yên Nhật
160,31
162,01
167,15
MYR Ringgit Malaysia
-
5.138
5.224
SGD Đô Singapore
17.389
17.539
18.086
Cập nhật lúc 16:01:11 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Tỷ giá Ngân hàng HSBC Việt Nam - The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.051
24.051
24.269
24.269
EUR Euro
25.422
25.474
26.408
26.408
AUD Đô Úc
15.173
15.282
15.842
15.842
CAD Đô Canada
17.404
17.564
18.136
18.136
CHF Franc Thụy Sĩ
26.633
26.633
27.500
27.500
GBP Bảng Anh
29.439
29.710
30.677
30.677
HKD Đô Hồng Kông
3.009,46
3.037,24
3.136,02
3.136,02
JPY Yên Nhật
160,11
161,26
167,17
167,17
NZD Đô New Zealand
14.112
14.112
14.571
14.571
SGD Đô Singapore
17.327
17.487
18.056
18.056
THB Baht Thái Lan
654
654
702
702
Cập nhật lúc 16:01:18 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng HSBC Việt Nam - The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited

Tỷ giá Ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn Indovina - Indovina Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.020
24.080
24.380
USD (5,10,20) Đô Mỹ
24.010
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
24.000
-
-
EUR Euro
25.489
25.766
26.322
AUD Đô Úc
15.275
15.449
16.214
CAD Đô Canada
-
17.436
18.418
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.264
28.124
CNY Nhân dân tệ
-
3.305
3.604
GBP Bảng Anh
29.646
29.965
30.650
HKD Đô Hồng Kông
-
3.025
3.169
JPY Yên Nhật
161,10
162,93
166,59
SGD Đô Singapore
17.439
17.635
18.202
THB Baht Thái Lan
-
673,30
704
TWD Đài Tệ
-
753
820
Cập nhật lúc 16:01:30 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn Indovina - Indovina Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kiên Long Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.370
23.400
23.500
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.300
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
23.220
-
-
EUR Euro
25.375
25.475
26.545
AUD Đô Úc
15.132
15.252
15.932
CAD Đô Canada
17.422
17.522
18.222
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.666
27.576
CNY Nhân dân tệ
-
-
-
CZK Koruna Séc
-
-
-
DKK Krone Đan Mạch
-
-
-
GBP Bảng Anh
-
29.766
30.724
HKD Đô Hồng Kông
-
3.009
3.175
JPY Yên Nhật
158,97
160,67
168,23
KRW Won Hàn Quốc
-
16,15
20,33
NOK Krone Na Uy
-
-
-
NZD Đô New Zealand
-
14.170
14.566
SGD Đô Singapore
17.322
17.462
18.142
THB Baht Thái Lan
-
652
702
TWD Đài Tệ
-
-
-
Cập nhật lúc 16:01:33 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kiên Long Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.960
23.980
24.520
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.960
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
23.960
-
-
EUR Euro
25.465
25.565
26.800
AUD Đô Úc
15.113
15.313
16.167
CAD Đô Canada
-
17.574
-
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.79
-
CNY Nhân dân tệ
-
3.168
-
GBP Bảng Anh
-
29.860
-
HKD Đô Hồng Kông
-
2.993
-
JPY Yên Nhật
159,66
160,66
171,21
NZD Đô New Zealand
-
14.057
-
SGD Đô Singapore
-
17.476
-
Cập nhật lúc 16:01:40 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.074
24.069
24.379
24.384
EUR Euro
25.751
25.545
26.380
26.830
AUD Đô Úc
15.357
15.327
15.876
15.946
CAD Đô Canada
17.688
17.669
18.204
18.254
CHF Franc Thụy Sĩ
26.924
26.84
27.362
27.512
CNY Nhân dân tệ
-
3.237
-
3.449
DKK Krone Đan Mạch
-
3.374
-
3.599
GBP Bảng Anh
29.991
29.841
3.561
3.761
HKD Đô Hồng Kông
2.973
3.033
3.219
3.159
JPY Yên Nhật
162,51
160,55
168,17
169,07
KRW Won Hàn Quốc
16,64
16,74
19,80
19,80
MYR Ringgit Malaysia
4.644
4.794
5.568
5.558
NOK Krone Na Uy
-
2.191
-
2.341
NZD Đô New Zealand
14.145
14.165
14.617
14.717
SEK Krona Thụy Điển
-
2.126
-
2.298
SGD Đô Singapore
17.594
17.483
18.069
18.149
THB Baht Thái Lan
655
663
711
695
TWD Đài Tệ
677
687
842
830
Cập nhật lúc 16:01:42 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - MBBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.000
24.070
24.410
24.410
USD (5-20) Đô Mỹ
23.945
-
-
-
USD (< 5 USD) Đô Mỹ
23.935
-
-
-
EUR Euro
25.472
25.562
26.751
26.751
AUD Đô Úc
15.230
15.330
15.958
15.958
CAD Đô Canada
17.531
17.631
18.272
18.272
CHF Franc Thụy Sĩ
26.606
26.706
27.505
27.505
CNY Nhân dân tệ
-
3.290,68
3.405,40
3.405,40
GBP Bảng Anh
29.705
29.805
30.782
30.782
HKD Đô Hồng Kông
3.020
3.030
3.153
3.153
JPY Yên Nhật
159,37
161,37
169,33
169,33
KHR Riel Campuchia
-
-
24.175
-
KRW Won Hàn Quốc
-
17,09
21,40
-
LAK Kip Lào
-
-
3,12
-
NZD Đô New Zealand
-
14.088
14.692
-
SEK Krona Thụy Điển
-
-
-
-
SGD Đô Singapore
17.455
17.555
18.195
18.195
THB Baht Thái Lan
649,32
659,32
708,85
708,85
Cập nhật lúc 16:01:44 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - MBBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Nam Á - Nam Á Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.930
23.980
24.320
EUR Euro
25.464
25.659
26.218
AUD Đô Úc
15.194
15.379
15.756
CAD Đô Canada
17.454
17.654
18.026
CHF Franc Thụy Sĩ
26.391
26.661
27.457
GBP Bảng Anh
29.412
29.737
30.631
HKD Đô Hồng Kông
3.008
3.008
3.170
JPY Yên Nhật
159,42
162,42
165,90
KRW Won Hàn Quốc
17,22
17,22
19,19
SGD Đô Singapore
17.404
17.574
17.951
Cập nhật lúc 16:01:46 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Nam Á - Nam Á Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (Lớn) Đô Mỹ
24.060
24.080
24.380
24.400
USD (Vừa) Đô Mỹ
24.050
24.080
24.380
24.400
USD (Nhỏ) Đô Mỹ
24.040
24.080
24.380
24.400
EUR Euro
25.529
25.639
26.491
26.591
AUD Đô Úc
15.242
15.342
15.856
15.956
CAD Đô Canada
17.541
17.641
18.157
18.257
CHF Franc Thụy Sĩ
26.738
26.868
27.472
27.572
GBP Bảng Anh
29.819
29.939
3.656
3.756
JPY Yên Nhật
160,64
161,84
167,58
168,38
KRW Won Hàn Quốc
14,47
16,47
19,89
20,39
SGD Đô Singapore
17.338
17.559
18.076
18.176
THB Baht Thái Lan
595
665
694
698
Cập nhật lúc 16:01:48 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.990
24.040
24.452
24.292
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.990
24.040
24.452
24.292
USD (1,2) Đô Mỹ
23.990
24.040
24.452
24.292
EUR Euro
25.638
25.788
26.950
26.454
AUD Đô Úc
15.174
15.324
16.381
15.731
CAD Đô Canada
17.404
17.504
18.807
18.348
CHF Franc Thụy Sĩ
-
-
-
27.506
CNY Nhân dân tệ
-
3.166
-
3.468
GBP Bảng Anh
29.686
29.836
30.599
30.549
JPY Yên Nhật
161,04
162,54
167,09
166,59
KRW Won Hàn Quốc
-
-
-
19,18
SGD Đô Singapore
17.428
17.578
18.036
17.986
THB Baht Thái Lan
-
-
-
696
6.806.000
-
6.864.000
-
Cập nhật lúc 16:01:51 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Tỷ giá Ngân hàng Thương mại TNHH Một thành viên Đại Dương - OceanBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.060
24.070
24.380
USD (5,10,20) Đô Mỹ
24.058
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
24.056
-
-
EUR Euro
-
25.742
26.284
AUD Đô Úc
-
15.375
15.779
CAD Đô Canada
-
17.676
18.11
GBP Bảng Anh
-
29.939
3.529
JPY Yên Nhật
-
162,44
166,56
KRW Won Hàn Quốc
-
17,14
19,38
SGD Đô Singapore
-
17.578
18.016
Cập nhật lúc 16:01:54 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Thương mại TNHH Một thành viên Đại Dương - OceanBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.960
24.010
24.310
EUR Euro
-
25.696
26.232
AUD Đô Úc
-
15.413
15.781
CAD Đô Canada
-
17.667
18.045
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.641
27.51
DKK Krone Đan Mạch
-
3.423
3.552
GBP Bảng Anh
-
29.93
3.518
HKD Đô Hồng Kông
-
3.38
3.152
JPY Yên Nhật
-
162,12
166,46
NOK Krone Na Uy
-
2.222
2.308
SGD Đô Singapore
-
17.594
17.964
THB Baht Thái Lan
-
666
691
Cập nhật lúc 16:01:56 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Tỷ giá Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.995
24.030
24.370
24.370
EUR Euro
25.324
25.580
26.488
26.488
AUD Đô Úc
15.171
15.324
15.822
15.822
CAD Đô Canada
17.417
17.593
18.168
18.168
CHF Franc Thụy Sĩ
26.432
26.699
27.555
27.555
CNY Nhân dân tệ
-
3.268
-
3.41
DKK Krone Đan Mạch
-
3.417
-
3.558
GBP Bảng Anh
29.452
29.75
3.78
3.78
HKD Đô Hồng Kông
3.011
3.041
3.145
3.145
JPY Yên Nhật
160
162
170
170
MYR Ringgit Malaysia
-
5.112
-
5.258
NZD Đô New Zealand
-
14.009
-
14.794
SEK Krona Thụy Điển
-
2.124
-
2.226
SGD Đô Singapore
17.347
17.522
18.086
18.086
THB Baht Thái Lan
596
658
694
694
Cập nhật lúc 16:01:59 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.040
24.020
24.400
24.400
EUR Euro
25.542
25.286
26.691
26.691
AUD Đô Úc
15.294
15.142
15.776
15.776
GBP Bảng Anh
29.723
29.426
30.669
30.669
HKD Đô Hồng Kông
2.94
2.91
3.3
3.3
JPY Yên Nhật
161,94
16,32
169,63
169,63
SGD Đô Singapore
17.497
17.322
18.49
18.49
Cập nhật lúc 16:02:00 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - SaigonBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.950
24.010
24.310
EUR Euro
25.461
25.630
26.354
AUD Đô Úc
15.221
15.353
15.889
CAD Đô Canada
17.521
17.634
18.158
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.737
-
CNY Nhân dân tệ
-
3.255
-
DKK Krone Đan Mạch
-
3.419
-
GBP Bảng Anh
29.634
29.833
3.651
HKD Đô Hồng Kông
-
3.049
-
JPY Yên Nhật
160,74
161,66
167,45
KRW Won Hàn Quốc
-
17,98
-
NOK Krone Na Uy
-
2.216
-
NZD Đô New Zealand
-
14.161
-
SEK Krona Thụy Điển
-
2.133
-
SGD Đô Singapore
17.446
17.549
18.092
Cập nhật lúc 16:02:05 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - SaigonBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.930
24.040
24.420
24.420
Đô Mỹ
23.900
24.040
24.420
24.420
USD (5-20) Đô Mỹ
23.860
24.040
24.420
24.420
EUR Euro
25.300
25.380
26.910
26.810
AUD Đô Úc
14.99
15.8
16.27
16.17
CAD Đô Canada
17.41
17.52
18.39
18.29
GBP Bảng Anh
29.52
29.58
31.6
3.96
JPY Yên Nhật
16,3
161,4
17
169
KRW Won Hàn Quốc
-
17,60
-
21,10
NZD Đô New Zealand
-
13.800
-
14.920
SGD Đô Singapore
17.370
17.440
18.390
18.190
Cập nhật lúc 16:02:07 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.050
24.050
24.390
24.390
USD (5,10,20) Đô Mỹ
24.030
24.050
24.390
24.390
USD (1,2) Đô Mỹ
23.960
24.050
24.390
24.390
EUR Euro
25.570
25.620
26.700
26.700
AUD Đô Úc
15.213
15.313
16.013
15.913
CAD Đô Canada
17.572
17.652
18.322
18.222
CHF Franc Thụy Sĩ
26.647
26.797
27.507
27.407
GBP Bảng Anh
29.732
29.982
30.882
30.782
HKD Đô Hồng Kông
2.616
2.916
3.286
3.276
JPY Yên Nhật
159,47
161,37
168,97
168,47
KRW Won Hàn Quốc
-
17,27
-
20,07
SGD Đô Singapore
17.429
17.529
18.229
18.129
THB Baht Thái Lan
625
645
712
707
Cập nhật lúc 16:02:10 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (>50) Đô Mỹ
23.980
-
24.340
USD (<=50) Đô Mỹ
23.152
-
24.340
EUR Euro
25.627
25.627
26.297
AUD Đô Úc
15.222
15.322
15.802
CAD Đô Canada
17.414
17.514
18.152
CHF Franc Thụy Sĩ
26.686
26.776
27.46
CNY Nhân dân tệ
-
3.285
3.361
GBP Bảng Anh
29.799
29.879
3.549
HKD Đô Hồng Kông
3.027
3.057
3.127
JPY Yên Nhật
160,24
161,24
166,74
KRW Won Hàn Quốc
-
16,71
21,21
SGD Đô Singapore
17.398
17.498
18.018
THB Baht Thái Lan
640
662
707
Cập nhật lúc 16:02:12 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Techcombank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50-100) Đô Mỹ
23.986
23.997
24.333
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.961
-
-
USD (1,2) Đô Mỹ
23.914
-
-
EUR Euro
25.337
25.642
26.668
AUD Đô Úc
15.1
15.273
15.892
CAD Đô Canada
17.334
17.66
18.221
CHF Franc Thụy Sĩ
26.461
26.82
27.451
CNY Nhân dân tệ
-
3.4
3.47
GBP Bảng Anh
29.410
29.781
30.702
HKD Đô Hồng Kông
-
2.956
3.158
JPY Yên Nhật
157,16
160,32
169,42
KRW Won Hàn Quốc
-
-
22
SGD Đô Singapore
17.234
17.505
18.123
THB Baht Thái Lan
593
656
708
Cập nhật lúc 16:02:14 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Techcombank

Tỷ giá Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.030
24.072
24.455
EUR Euro
25.518
25.660
26.863
AUD Đô Úc
15.162
15.412
15.972
CAD Đô Canada
17.485
17.735
18.324
CHF Franc Thụy Sĩ
-
-
28.74
CNY Nhân dân tệ
-
-
3.438
CZK Koruna Séc
-
-
1.199
DKK Krone Đan Mạch
-
-
3.596
GBP Bảng Anh
29.697
29.944
30.965
HKD Đô Hồng Kông
-
-
3.195
HUF Forint Hungary
-
-
80
INR Rupee Ấn Độ
-
-
302
JPY Yên Nhật
158,84
161,53
170,18
KRW Won Hàn Quốc
-
-
18,82
KWD Đồng Dinar
-
-
81.881
MYR Ringgit Malaysia
-
-
5.415
NOK Krone Na Uy
-
-
2.333
NZD Đô New Zealand
-
-
14.828
PLN Polish Zloty Ba Lan
-
-
6.004
RUB Rúp Nga
-
-
307
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út
-
-
6.670
SEK Krona Thụy Điển
-
-
2.245
SGD Đô Singapore
17.396
17.475
18.185
THB Baht Thái Lan
-
-
699,49
TWD Đài Tệ
-
-
783
Cập nhật lúc 16:02:17 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Tỷ giá Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam - UOB ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.010
24.050
24.410
EUR Euro
25.251
25.511
26.579
AUD Đô Úc
15.130
15.286
15.927
CAD Đô Canada
17.357
17.536
18.270
CHF Franc Thụy Sĩ
26.329
26.600
27.715
GBP Bảng Anh
29.374
29.676
30.918
HKD Đô Hồng Kông
3.002
3.033
3.159
JPY Yên Nhật
159,69
161,34
168,09
NZD Đô New Zealand
13.852
13.952
14.792
SGD Đô Singapore
17.277
17.455
18.186
THB Baht Thái Lan
644
661
696
Cập nhật lúc 16:02:20 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam - UOB

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.950
24.010
24.410
24.350
EUR Euro
25.661
25.764
26.365
26.215
AUD Đô Úc
15.250
15.388
15.886
15.786
CAD Đô Canada
17.532
17.673
18.172
18.072
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.73
-
27.799
DKK Krone Đan Mạch
-
3.426
-
3.615
GBP Bảng Anh
29.625
29.894
3.669
3.569
HKD Đô Hồng Kông
-
3.26
-
3.22
JPY Yên Nhật
161,20
162,66
167,33
166,33
NOK Krone Na Uy
-
2.160
-
2.368
SGD Đô Singapore
17.381
17.539
18.117
18.017
Cập nhật lúc 16:02:22 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Á - VietABank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
24.000
24.050
24.400
USD (5,10,20) Đô Mỹ
23.900
24.050
24.400
USD (1,2) Đô Mỹ
23.600
24.050
24.400
EUR Euro
25.597
25.747
26.247
AUD Đô Úc
15.295
15.415
15.756
CAD Đô Canada
17.555
17.685
18.52
CHF Franc Thụy Sĩ
26.623
26.83
27.347
DKK Krone Đan Mạch
3.34
3.384
3.585
GBP Bảng Anh
29.690
29.910
30.510
HKD Đô Hồng Kông
2.923
2.993
3.189
JPY Yên Nhật
161,13
162,83
165,93
KRW Won Hàn Quốc
-
17,63
19,14
SGD Đô Singapore
17.472
17.612
17.978
Cập nhật lúc 16:02:24 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Á - VietABank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Việt Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
23.470
23.490
24.310
EUR Euro
25.571
25.648
26.287
AUD Đô Úc
15.227
15.273
15.685
CAD Đô Canada
17.542
17.595
18.033
CHF Franc Thụy Sĩ
-
26.747
27.414
GBP Bảng Anh
29.639
29.728
3.469
JPY Yên Nhật
161,43
161,91
165,94
KRW Won Hàn Quốc
-
17,48
2
SGD Đô Singapore
17.465
17.517
17.954
Cập nhật lúc 16:02:26 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Việt Bank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.070
24.090
24.490
EUR Euro
25.334
25.590
26.941
AUD Đô Úc
15.171
15.324
16.077
CAD Đô Canada
17.427
17.593
18.309
CHF Franc Thụy Sĩ
26.442
26.709
27.658
GBP Bảng Anh
29.462
29.760
30.857
HKD Đô Hồng Kông
3.009
3.036
3.147
JPY Yên Nhật
160,50
162,13
171,33
SGD Đô Singapore
17.357
17.532
18.236
THB Baht Thái Lan
593
659
695
Cập nhật lúc 16:02:29 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.015,00
24.045,00
24.385,00
EUR Euro
25.334,97
25.590,88
26.752,20
AUD Đô Úc
15.175,50
15.328,79
15.821,77
CAD Đô Canada
17.434,30
17.610,40
18.176,76
CHF Franc Thụy Sĩ
26.42,81
26.687,68
27.545,97
CNY Nhân dân tệ
3.26,5
3.292,98
3.399,4
DKK Krone Đan Mạch
-
3.421,61
3.552,91
GBP Bảng Anh
29.47,96
29.768,64
3.726,2
HKD Đô Hồng Kông
3.015,89
3.046,36
3.144,33
INR Rupee Ấn Độ
-
290,99
302,65
JPY Yên Nhật
160,31
161,93
169,73
KRW Won Hàn Quốc
15,80
17,55
19,25
KWD Đồng Dinar
-
78.245,97
81.380,39
MYR Ringgit Malaysia
-
5.119,78
5.231,84
NOK Krone Na Uy
-
2.217,71
2.312,04
RUB Rúp Nga
-
239,92
265,61
SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út
-
6.437,75
6.695,64
SEK Krona Thụy Điển
-
2.133,49
2.224,24
SGD Đô Singapore
17.349,70
17.524,95
18.088,56
THB Baht Thái Lan
598,33
664,82
690,33
Cập nhật lúc 16:02:31 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ
23.980
24.060
24.400
USD (<50) Đô Mỹ
23.130
-
-
EUR (50,100) Euro
25.614
25.639
26.749
EUR (<50) Euro
25.609
-
-
AUD Đô Úc
15.335
15.435
15.885
CAD Đô Canada
17.647
17.747
18.297
CHF Franc Thụy Sĩ
26.663
26.768
27.568
CNY Nhân dân tệ
-
3.291
3.401
DKK Krone Đan Mạch
-
3.438
3.568
GBP Bảng Anh
29.872
29.922
30.882
HKD Đô Hồng Kông
3.022
3.037
3.172
JPY Yên Nhật
161,10
161,10
169,05
KRW Won Hàn Quốc
16,48
17,28
20,08
LAK Kip Lào
-
0,92
1,28
NOK Krone Na Uy
-
2.225
2.305
NZD Đô New Zealand
14.095
14.145
14.662
SEK Krona Thụy Điển
-
2.129
2.239
SGD Đô Singapore
17.358
17.458
18.058
THB Baht Thái Lan
624,48
668,82
692,48
Cập nhật lúc 16:02:33 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.020
24.085
24.400
EUR Euro
25.444
25.494
26.585
AUD Đô Úc
15.214
15.214
16.008
CAD Đô Canada
17.515
17.515
18.293
CHF Franc Thụy Sĩ
26.79
26.89
27.488
GBP Bảng Anh
29.833
29.833
3.728
JPY Yên Nhật
16,54
161,54
168,9
SGD Đô Singapore
17.433
17.433
18.213
Cập nhật lúc 16:02:38 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Tỷ giá Ngân hàng Liên doanh Việt Nga / VRB / VRBank ngày 20-06-2024 như sau:

Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ
24.030
24.040
24.380
EUR Euro
25.479
25.548
26.691
AUD Đô Úc
15.235
15.327
15.788
CAD Đô Canada
17.487
17.593
18.125
CHF Franc Thụy Sĩ
26.57
26.667
27.491
DKK Krone Đan Mạch
-
3.424
3.537
GBP Bảng Anh
29.555
29.733
3.794
HKD Đô Hồng Kông
3.23
3.44
3.132
JPY Yên Nhật
160,63
161,60
168,97
LAK Kip Lào
-
0,94
1,29
NOK Krone Na Uy
-
2.222
2.298
RUB Rúp Nga
201
235,10
262,10
SEK Krona Thụy Điển
-
2.138
2.210
SGD Đô Singapore
17.415
17.520
18.015
THB Baht Thái Lan
-
654,19
698,88
Cập nhật lúc 16:02:39 14-09-2023
Tỷ giá Ngân hàng Liên doanh Việt Nga / VRB / VRBank